se sauver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Chạy trốn, chạy thoát: Hành động rời khỏi một nơi một cách vội vàng, thường để tránh nguy hiểm, một tình huống khó chịu hoặc sự trừng phạt.
    • (Thân mật) Chạy nhanh, rút nhanh: Di chuyển rất nhanh đang vội.
    • (Thân mật) Trào ra, tràn ra (chất lỏng): Dùng để nói một chất lỏng (như sữa) bị tràn ra khỏi vật đựng do sôi quá mạnh.
    • (Tôn giáo) (Được) giải thoát: Đạt được sự cứu rỗi linh hồn.
Ví dụ sử dụng
  • Chạy trốn, chạy thoát:

    • Les voleurs ont essayé de se sauver après le cambriolage. (Những tên trộm đã cố gắng chạy trốn sau vụ đột nhập.)
    • Le chat s'est sauvé en entendant le bruit. (Con mèo chạy thoát khi nghe thấy tiếng động.)
  • (Thân mật) Chạy nhanh, rút nhanh:

    • Dépêche-toi, sauve-toi, le film commence dans cinq minutes ! (Nhanh lên, chạy nhanh đi, phim bắt đầu trong năm phút nữa đấy!)
    • Je me sauve, j'ai un rendez-vous. (Tôi phải rút nhanh đây, tôi cuộc hẹn.)
  • (Thân mật) Trào ra, tràn ra:

    • Attention, l'eau se sauve de la casserole ! (Cẩn thận, nước đang trào ra khỏi cái xoong kìa!)
  • (Tôn giáo) (Được) giải thoát:

    • Selon cette croyance, l'âme peut se sauver par la prière. (Theo tín ngưỡng này, linh hồn có thể được giải thoát qua việc cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se sauver à toutes jambes": Ba chân bốn cẳng chạy, chạy trốn hết tốc lực.

    • En voyant le chien, il s'est sauvé à toutes jambes. (Nhìn thấy con chó, anh ta ba chân bốn cẳng chạy mất.)
  • "Se sauver de (quelque part)": Trốn thoát khỏi một nơi nào đó.

    • Le prisonnier s'est sauvé de sa cellule. (Tù nhân đã trốn thoát khỏi phòng giam của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauver (ngoại động từ): Cứu, cứu nguy, bảo quản.

    • Le pompier a sauvé l'enfant. (Người lính cứu hỏa đã cứu đứa trẻ.)
    • sauver les apparences (giữ thể diện)
  • Sauvetage (danh từ): Sự cứu hộ, cứu nạn.

  • Sauveteur/Sauveuse (danh từ): Người cứu hộ.
Từ đồng nghĩa
  • S'enfuir: Chạy trốn, tẩu thoát.
  • Fuir: Chạy trốn, lẩn tránh.
  • Partir en vitesse: Rời đi rất nhanh.
  • Déborder (nghĩa tràn ra): Tràn, trào ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào cho động từ phản thân "se sauver". Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua giới từ đi kèm, như đã nêu trong phần "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Sauve qui peut !: Câu cảnh báo mọi người hãy tự lo cứu lấy mình, thường trong tình huống hỗn loạn, nguy hiập. (Tương đương: "Mạnh ai nấy chạy!", "Lo thân mình trước đi!").
    • Quand l'incendie s'est déclaré, ce fut un sauve-qui-peut général. (Khi đám cháy bùng lên, đómột cảnh mạnh ai nấy chạy.)
tự động từ
  1. chạy trốn, chạy thoát
    • Se sauver à toutes jambes
      ba chân bốn cẳng chạy trốn
  2. trốn
    • Se sauver de prison
      trốn khỏi nhà tù
  3. (thân mật) chạy nhanh, rút nhanh
    • Tu es en retard, sauve-toi
      anh trễ rồi, chạy nhanh đi
  4. (thân mật) trào ra, tràn ra
    • Le lait se sauve
      sữa trào ra
  5. (tôn giáo) (được) giải thoát

Từ trái nghĩa

Từ gần giống